tướng cướp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu một nhóm cướp: "tướng cướp" chỉ kẻ chỉ huy, cầm đầu một băng nhóm hoạt động cướp bóc, thường có tổ chức và hung hãn.
- Kẻ ngang ngược, hung dữ (nghĩa bóng): Trong ngôn ngữ thông tục, "tướng cướp" còn được dùng để chỉ một người có tính cách dữ dội, bất kham, hoặc đứa trẻ nghịch ngợm quá mức.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Tướng cướp đã bị bắt sau nhiều năm lẩn trốn. (Kẻ cầm đầu băng cướp bị bắt giữ.)
- Bọn cướp do một tướng cướp khét tiếng chỉ huy. (Nhóm cướp được dẫn dắt bởi một thủ lĩnh nổi tiếng hung ác.)
Nghĩa bóng (thông tục):
- Thằng bé này đúng là một tướng cướp, chẳng sợ ai cả. (Đứa trẻ rất nghịch ngợm và không vâng lời.)
- Cô ấy nổi tiếng là tướng cướp trong công ty, ai cũng sợ. (Cô ấy có tính cách mạnh mẽ, bướng bỉnh và hay gây chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tướng cướp già": kẻ cướp lão luyện, nhiều kinh nghiệm.
- Hắn là một tướng cướp già, từng gây ra nhiều vụ cướp táo tợn. (Hắn có nhiều năm hoạt động cướp bóc.)
"mặt tướng cướp": khuôn mặt dữ tợn, hung ác.
- Nhìn mặt tướng cướp ấy, ai cũng sợ hãi. (Khuôn mặt có vẻ ngoài dữ dằn, đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Cướp (danh từ): kẻ lấy tài sản của người khác bằng vũ lực.
- Tên cướp đã bị cảnh sát bắt. (Kẻ cướp bị bắt.)
Cướp biển (danh từ): kẻ cướp trên biển.
- Cướp biển thường tấn công tàu thuyền. (Bọn cướp hoạt động trên biển.)
Đại ca (danh từ, thông tục): trùm, người cầm đầu nhóm tội phạm.
- Hắn là đại ca của băng nhóm đó. (Hắn là thủ lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ lĩnh cướp: người đứng đầu băng cướp.
- Trùm cướp: kẻ cầm đầu lớn nhất trong thế giới tội phạm.
- Kẻ hung hãn: người có tính cách dữ dội, không kiểm soát.
Thành ngữ liên quan
Như tướng cướp vào nhà: hành động hung hãn, vô phép.
- Anh ta xông vào nhà như tướng cướp vào nhà. (Anh ta làm ồn ào, thô lỗ.)
Mặt tướng cướp: vẻ ngoài dữ tợn.
- Đừng nhìn mặt tướng cướp ấy, cậu ấy hiền lắm. (Đừng đánh giá qua vẻ ngoài.)